A
Artsted
ARTSAI-driven Art Protocol
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2414.29% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 8315/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
840.18% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5279/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.85% | 0.00% | 4.67% | 3.02% | 22.41% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xf05f...80ae | ![]() ARTS | 380,695,762.95 | 38.07% | $10.65K |
| 0x1cb4...8866 | ![]() ARTS | 332,083,478.3 | 33.21% | $9.29K |
| 0x2995...f6c6 | ![]() ARTS | 50,272,857.93 | 5.03% | $1.4K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ARTS/VIRTUAL | $0.0₄5414 | $581 | $580 | $2 | 116.57% |

