A
Athene Network
ATNLayer 2 network that supports mobile mining
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3977.27% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 1018/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
522.03% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6445/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 48.81% | 99.48% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x0000...8a90 | ![]() ATN | 603,334,520.33 | 4.99% | $953.26 |
| 0xe108...9fa7 | ![]() ATN | 480,173,675.16 | 3.97% | $758.67 |
| 0x237b...ecf4 | ![]() ATN | 230,000,000 | 1.9% | $363.4 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BBingXCEX | ATN/USDT | $0.0₅679 | $0 | $0 | $389 | 1646.67% |
| 2 | ATN/BSC-USD | $0.0₄2613 | $27 | $27 | $22 | 94.40% | |
| 3 | ATN/USDT | $0.0₅328 | $30 | $29 | $4 | 17.21% | |
| 4 | ATN/ETH | $0.0₅307 | $32 | $32 | $1 | 6.17% |

