A
Auctus
AUC(ngưng hoạt động)Giao thức tùy chọn phi tập trung
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.12% | 0.19% | 0.44% | 1.38% | 1.51% | 9.30% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xb51a...4110 | ![]() AUC | 15,000,000 | 22.79% | $5.57K |
| Bancor: Converter 699 (1124) | ![]() AUC | 7,890,239.05 | 11.99% | $2.93K |
| 0xbf3b...6405 | ![]() AUC | 6,200,000 | 9.42% | $2.3K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AUC/WETH | $0.0006057 | $34 | $34 | $6 | 294.60% |

