B
BeFi Labs
BEFITrạm giao dịch BRC20
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3858.33% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 1402/15402
Chỉ số Tăng Trưởng RD
480.62% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6599/15402
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.27% | 0.62% | 30.50% | 1.59% | 31.72% | 0.28% |
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xf8c3...17c5 | ![]() BEFI | 34,582,007.66 | 16.47% | $10.49K |
| 0xe308...ce7a | ![]() BEFI | 25,399,089.79 | 12.09% | $7.71K |
| 0x6c01...2ba7 | ![]() BEFI | 15,278,855.59 | 7.28% | $4.63K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BEFI/USDT | $0.0002139 | -- | -- | $2 | -- |

