B
BitEqual
BTEGiao thức khai thác POW ảo
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 14005/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.28% | 0.00% | 6.28% | 0.30% | 35.83% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x0f61...70f4 | ![]() BTE | 3,044,896.12 | 14.5% | $11.78K |
| 0x5fd3...e052 | ![]() BTE | 2,992,099.02 | 14.25% | $11.58K |
| 0x5a9c...1f35 | ![]() BTE | 1,440,766.52 | 6.86% | $5.57K |

