B
BladeSwap
BLADEBlast native Dex
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
313.33% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2342/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
290.51% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 7393/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.02% | 0.96% | 19.07% | 42.18% | 2.50% | 21.65% |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa112M BLADE(56.02%)
đã khóa87M BLADE(43.97%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x6345...adde | ![]() BLADE | 8,282,646.16 | -- | $1.7K |
| 0xaf87...b250 | ![]() BLADE | 1,208,332.48 | -- | $248.31 |
| 0xfb0f...bff1 | ![]() BLADE | 179,900 | -- | $36.96 |

