B
BT.Finance
BT(ngưng hoạt động)Công cụ tổng hợp lợi nhuận DeFi thông minh đa chuỗi
Buổi biểu diễn
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x1ada...d0eb | ![]() BT | 101,518.34 | -- | -- |
| 0xc74d...d08d | ![]() BT | 23,643.16 | -- | -- |
| 0x5ae5...49ed | ![]() BT | 21,775.99 | -- | -- |

