C
Celsius Network
CEL(ngưng hoạt động)Nền tảng cho vay tiền điện tử
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.02% | 2.26% | 7.24% | 2.48% | 40.21% | 6.23% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Gate.io 1 (92fe) | ![]() CEL | 5,694,117.25 | 15.94% | $36.62K |
| 0x342b...f2c4 | ![]() CEL | 5,023,251.76 | 14.06% | $32.31K |
| 0x638b...4756 | ![]() CEL | 2,301,485.12 | 6.44% | $14.8K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CEL/WETH | $0.02136 | $462 | $461 | $4,003 | 2338.11% | |
| 2 | PPoloniexCEX | CEL/USDT | $0.01149 | $0 | $0 | $3 | 1.76% |

