C
Chad Finance
CHAD(ngưng hoạt động)Giao thức Yield Farming dựa trên Fantom
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.05% | 0.00% | 4.39% | 6.29% | 30.57% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() CHAD | 35,638,952,279 | 106.83% | $10.62K |
| 0x8ccb...43b8 | ![]() CHAD | 23,507,378,056.26 | 70.46% | $7.01K |
| unicrypt (5caf) | ![]() CHAD | 2,003,499,327.09 | 6.01% | $597.51 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CHAD/WETH | $0.0₆3846 | $351 | $350 | $2 | 38.13% |

