Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2728.57% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3109/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
191.56% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 7623/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 1.00% | 10.62% | 23.22% | 9.11% | 61.98% |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CNG/ETH | $0.00571 | $559 | $558 | $210 | 8.68% | |
| 2 | CNG/WETH | $0.005757 | $205 | $204 | $14 | 0.59% |