C
Cindicator
CNDGiải pháp giao dịch tiền điện tử tự động
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
258.70% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4441/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
500.59% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6515/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.00% | 0.60% | 34.05% | 37.09% | 33.48% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Binance 8 (acec) | ![]() CND | 280,000,000 | 14% | $12.59K |
| 0x4981...1a2c | ![]() CND | 108,795,608.97 | 5.44% | $4.89K |
| Binance 28 (efcb) | ![]() CND | 79,814,726.29 | 3.99% | $3.59K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CND/USDC | $0.0₄9607 | $238 | $237 | $11 | 714.66% |

