C
Cocoro
Cocorođồng tiền meme
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
20185.71% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 11748/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 2.61% | 7.14% | 28.28% | 26.49% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x0d1c...0061 | ![]() Cocoro | 99,923,024,712.47 | 23.75% | $48.41K |
| 0x6aef...7f82 | ![]() Cocoro | 8,300,182,637.4 | 1.97% | $4.02K |
| 0x7605...8ac3 | ![]() Cocoro | 7,435,454,485.55 | 1.77% | $3.6K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | COCORO/WETH | $0.0₅387 | $6,464 | $6,445 | $44,830 | 179.90% |

