C
Coinbread
BREADBase chain token earning Bitcoin per trade
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
8
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 12786/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.11% | 1.40% | 2.68% | 3.93% | 16.61% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xb5b2...9e1f | ![]() BREAD | 310,650,303.52 | 31.07% | $4.63K |
| 0xdb95...661d | ![]() BREAD | 237,241,169.37 | 23.72% | $3.53K |
| 0xcc60...69a2 | ![]() BREAD | 63,038,291.9 | 6.3% | $939.9 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BREAD/WETH | $0.0₄3847 | $318 | $317 | $2 | 292.08% |

