C
Cointel
COLSNền tảng phân tích và hiểu biết về tiền điện tử
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
264.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4341/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1110.62% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4526/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.04% | 0.05% | 0.78% | 7.37% | 13.62% | -- |
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xf924...c6a9 | ![]() COLS | 200,000,000 | 2% | $638.49K |
| 0xf592...c403 | ![]() COLS | 200,000,000 | 2% | $638.49K |
| 0xf15b...e551 | ![]() COLS | 200,000,000 | 2% | $638.49K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BBingXCEX | COLS/USDT | $0.0134 | $268 | $13,423 | $2,074,184 | 988.99% |

