C
Coinwind
COW(ngưng hoạt động)Giao thức khai thác tiền tệ đơn
Buổi biểu diễn
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x96c4...4f35 | ![]() COW | 59,275,912.21 | -- | -- |
| 0xb5a3...913a | ![]() COW | 35,025,189.76 | -- | -- |
| 0x8537...d69d | ![]() COW | 3,502,551.97 | -- | -- |

