C
Convergence
CONV(ngưng hoạt động)Giao thức tài sản có thể hoán đổi phi tập trung
Buổi biểu diễn
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xdaf6...7864 | ![]() CONV | 1,200,000,000 | 12% | -- |
| 0x9022...3131 | ![]() CONV | 1,000,000,000 | 10% | -- |
| 0x32ca...14b6 | ![]() CONV | 785,079,241.62 | 7.85% | -- |

