C
CortexDAO
CXD(ngưng hoạt động)Tiếp xúc đa dạng với Curve và Convex
Buổi biểu diễn
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x4535...f779 | ![]() CXD | 48,012,252.98 | -- | -- |
| 0x6021...1ce3 | ![]() CXD | 27,508,134.18 | -- | -- |
| 0x8fe3...af51 | ![]() CXD | 14,834,941.5 | -- | -- |

