C
COVA
COVA(ngưng hoạt động)Nền tảng chính sách thông minh
Buổi biểu diễn
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Null: 0x111...111 (1111) | ![]() COVA | 1,180,000,001 | 18.15% | -- |
| HTX: Recovery (a12e) | ![]() COVA | 1,134,684,072.25 | 17.46% | -- |
| 0xd743...fd6f | ![]() COVA | 860,000,000 | 13.23% | -- |

