C
CyberKongz
KONGDự án Pixelized Gorilla PFP
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
54251.61% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 394/15393
Chỉ số Tăng Trưởng RD
558.44% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6336/15393
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 4.25% | 17.77% | 47.65% | 32.93% | -- |
So sánh
Sep 5, 2025
Sep 10, 2025
CyberKongz ra mắt token KONG
Sep 10, 2025
Sep 10, 2025
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x8a9d...5e94 | ![]() KONG | 229,330,042.55 | 22.93% | $108.81K |
| 0x5e65...0188 | ![]() KONG | 210,000,000 | 21% | $99.64K |
| 0xb401...dedb | ![]() KONG | 86,158,566.09 | 8.62% | $40.88K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KONG/ETH | $0.001569 | $64 | $64 | $9 | 1.71% | |
| 2 | KONG/USDC | $0.001553 | $2,551 | $2,544 | $2 | 0.49% |

