D
DAFI Protocol
DAFI(ngưng hoạt động)Thỏa thuận cam kết
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.11% | 0.00% | 5.22% | 4.67% | 44.59% | 41.98% |
So sánh
Feb 25, 2021
DAFI Protocol đã hoàn thành cấp vốn $ 900 K Riêng tư
Kinh tế token
Phân phối Token
Bán riêng
22.5%Đặt cọc
20%Đội
15%Kho bạc
12.12%Khu bảo tồn hệ sinh thái
11%Tiếp thị
10%Cố vấn
5%Vòng chiến lược
2.38%Bán công khai (SHO)
2%Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x79f8...a144 | ![]() DAFI | 772,889,687 | 34.35% | $86.92K |
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() DAFI | 260,005,089.02 | 11.56% | $29.24K |
| 0xca3c...b307 | ![]() DAFI | 201,269,971.88 | 8.95% | $22.63K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DAFI/WETH | $0.0002558 | $1,205 | $1,202 | $11,599 | 233913.98% |

