D
DeFinity Network
DEFXSàn giao dịch phi tập trung để giao dịch tài sản ngoại hối
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
239.52% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4560/15424
Chỉ số Tăng Trưởng RD
193.06% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 7471/15424
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.20% | 0.35% | 3.17% | 6.09% | 103.50% | -- |
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x937a...e96b | ![]() DEFX | 33,973,440.88 | 19.81% | $598.05K |
| 0xb4e6...c0e2 | ![]() DEFX | 9,470,583.45 | 5.52% | $166.71K |
| 0xc143...999f | ![]() DEFX | 9,327,821.86 | 5.44% | $164.2K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DEFX/WETH | $0.01714 | $1,781 | $1,775 | $1,481 | 128.63% |

