D
DeHive
DHVGiao thức quản lý tài sản đa chuỗi
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
249.09% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4205/15415
Chỉ số Tăng Trưởng RD
221.33% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 7343/15415
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.09% | 5.19% | 13.67% | 21.56% | 32.57% | 35.69% |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa4M DHV(42.88%)
đã khóa5M DHV(57.11%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() DHV | 1,560,005.34 | 27.79% | $55.25K |
| Gate.io 1 (92fe) | ![]() DHV | 1,530,685.66 | 27.26% | $54.22K |
| multichain (9648) | ![]() DHV | 625,441.59 | 11.14% | $22.15K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DHV/WETH | $0.01157 | $540 | $539 | $645 | 52.97% |

