D
Deri Protocol
DERIGiao thức giao dịch phái sinh phi tập trung
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
240.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3964/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1390.21% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 3890/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.05% | 0.03% | 3.02% | 0.10% | 13.41% | 7.36% |
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x96de...25d6 | ![]() DERI | 240,000,000 | 51.29% | $160.76K |
| 0xbf15...5044 | ![]() DERI | 60,516,674.8 | 12.93% | $40.53K |
| Arbitrum One: L1 ERC20 Gateway (0eec) | ![]() DERI | 31,875,125.56 | 6.81% | $21.35K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DERI/WETH | $0.001887 | $79 | $78 | $165 | 895.22% |

