D
Dev Protocol
DEVNền tảng tạo mã nguồn mở
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
218.70% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 9135/15402
Chỉ số Tăng Trưởng RD
370.32% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6797/15402
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.09% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 22.85% | 694.54% |
So sánh
Đội
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x4168...f59d | ![]() DEV | 3,182,715.96 | 32.14% | $0.0₃1897 |
| 0xe244...e70e | ![]() DEV | 2,758,033.54 | 27.85% | $0.0₃1644 |
| 0x33b5...e448 | ![]() DEV | 1,145,603.52 | 11.57% | $0.0₄6828 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DEV/WETH | $0.048 | $1,208 | $1,204 | $4 | 454.82% |

