D
Dimes
DIMECreator platform
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3245.45% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 836/15440
Chỉ số Tăng Trưởng RD
221.31% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 7350/15440
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.06% | 1.06% | 9.78% | 4.82% | 30.46% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xa4ae...379f | ![]() DIME | 14,290,372,547.75 | 14.29% | $164.91K |
| 0x0348...9aa3 | ![]() DIME | 10,100,149,475.15 | 10.1% | $116.55K |
| 0xb3ab...97a3 | ![]() DIME | 8,130,568,839.54 | 8.13% | $93.82K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DIME/WETH | $0.0₅692 | $5,123 | $5,108 | $50 | 1078.30% |

