D
Divi
DIVIChuỗi khối Proof of Stake
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
258.70% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4399/15426
Chỉ số Tăng Trưởng RD
844.38% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5097/15426
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.25% | 24.14% | 43.74% | 25.20% | 682.51% | 42.97% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x4356...dd96 | ![]() DIVI | 74,173,171 | 1.55% | $212.2K |
| 0xc6e3...c9d8 | ![]() DIVI | 12,441,104.78 | 0.26% | $35.59K |
| 0x43b1...24d1 | ![]() DIVI | 10,000,000.67 | 0.21% | $28.6K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DIVI/WETH | $0.0006059 | $133 | $132 | $1 | 0.01% |

