D
DONKEY
DONKEYĐồng xu Meme trên BSC
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
5
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 13248/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.36% | 1.51% | 4.24% | 6.47% | 26.40% | 90.36% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x5849...0be3 | ![]() DONKEY | 508,413,684.58 | 50.84% | $69.56K |
| 0x73d8...46db | ![]() DONKEY | 89,165,273.56 | 8.92% | $12.2K |
| 0xe304...30e2 | ![]() DONKEY | 26,136,725.05 | 2.61% | $3.57K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHTXCEX | DONKEY/USDT | $0.001931 | $31 | $11 | $2,601,063 | 2958558.87% |

