D
DPEX
DPEX(ngưng hoạt động)Sàn giao dịch hợp đồng vĩnh viễn phi tập trung
Buổi biểu diễn
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xd637...7124 | ![]() DPEX | 698,893,249.58 | 55.91% | -- |
| 0xe994...3176 | ![]() DPEX | 99,786,481.98 | 7.98% | -- |
| 0xf477...d26f | ![]() DPEX | 83,333,333.66 | 6.67% | -- |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | |||||||

