D
Dubbz
DUBBZNền tảng chơi game Web3
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
8166.67% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 13046/15402
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15402
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.12% | 0.00% | 0.00% | 5.68% | 47.35% | 54.71% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x6ce0...86d4 | ![]() DUBBZ | 8,159,409.98 | 81.59% | $52.11K |
| 0xa7f9...4a9e | ![]() DUBBZ | 262,554.93 | 2.63% | $1.67K |
| 0x2900...78cf | ![]() DUBBZ | 172,253.15 | 1.72% | $1.1K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DUBBZ/WETH | $0.00854 | $1,207 | $1,203 | $2 | 76.72% |

