D
DuelNow
DNOWThị trường cá cược thể thao phi tập trung
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3030.43% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2825/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
720.41% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5730/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.03% | 0.00% | 0.20% | 4.17% | 14.00% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x7421...1236 | ![]() DNOW | 129,221,874.63 | 12.92% | $2.55K |
| 0x59a7...59d3 | ![]() DNOW | 100,000,000 | 10% | $1.97K |
| 0xe5f7...2e15 | ![]() DNOW | 99,879,726 | 9.99% | $1.97K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DNOW/WETH | $0.0006195 | $170 | $169 | $528 | 15969.58% | |
| 2 | DNOW/USDC | $0.0006151 | $94 | $94 | $273 | 8247.28% |

