d
dump.trade
DUMPỨng dụng tính điểm, giao dịch tiền thị trường và OTC
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
249.09% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 6511/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
400.75% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6930/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.38% | 0.02% | 0.00% | 0.00% | 29.60% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xae0b...210f | ![]() DUMP | 79,248,779.78 | 79.25% | $4.74K |
| 0x7fdd...b7e9 | ![]() DUMP | 2,796,362.7 | 2.8% | $167.5 |
| 0xf753...9841 | ![]() DUMP | 2,757,229.3 | 2.76% | $165.15 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DUMP/WETH | $0.0004276 | $1,060 | $1,057 | $7,095 | 395882.03% |

