e
eCash
XECPhiên bản đổi thương hiệu của BCH ABC (BCHA)
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
10900.00% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 12282/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.23% | 1.32% | 9.52% | 9.14% | 4.44% | 13.83% |
So sánh
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PPoloniexCEX | XEC/USDT | $0.0₄1046 | $6,871 | $6,487 | $2,268,281 | 80.36% |
| 2 | HHTXCEX | XEC/USDT | $0.0₄1091 | $74 | $143 | $515,625 | 18.27% |
| 3 | UUpbitCEX | XEC/KRW | $0.0₄1058 | $32,192 | $30,051 | $372,215 | 13.19% |
| 4 | BBithumbCEX | XEC/KRW | $0.0₄1059 | $9,705 | $18,486 | $105,414 | 3.73% |
| 5 | BBingXCEX | XEC/USDT | $0.0₄1047 | $10,773 | $17,858 | $52,772 | 1.87% |
| 6 | BBinance USCEX | XEC/USDT | $0.0₄1048 | $0 | $0 | $484 | 0.02% |