E
EarthMeta
EMTGiải pháp NFT Earth ảo
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
4
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 14102/15395
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15395
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.00% | 2.97% | 35.04% | 45.29% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xae2a...1f6d | ![]() EMT | 180,003,666.66 | 8.57% | $1.49K |
| 0xe19c...b6cb | ![]() EMT | 168,562,571.41 | 8.03% | $1.4K |
| 0xa76f...8139 | ![]() EMT | 153,371,656.66 | 7.3% | $1.27K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | EMT/USDT0 | $0.003772 | $5,383 | $5,367 | $3,851 | 38515.00% | |
| 2 | EMT/WPOL | $0.003758 | $63 | $63 | $183 | 1835.60% | |
| 3 | EMT/USDC | $0.003771 | $88 | $88 | $93 | 938.40% | |
| 4 | EMT/USDC | $0.003771 | $88 | $88 | $93 | 938.40% |

