E
EcoTool
ETOBot giao dịch trên chuỗi
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
4
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 13794/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15432
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x178c...87ef | ![]() ETO | 63,589,715.53 | 63.59% | -- |
| 0xe2fe...35fb | ![]() ETO | 12,000,000 | 12% | -- |
| 0xe50d...e460 | ![]() ETO | 10,312,587.56 | 10.31% | -- |

