E
Edge Network
EDGEDecentralized Infrastructure Platform
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3552.17% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 1133/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
650.00% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5972/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.16% | 0.52% | 18.05% | 25.19% | 52.37% | -- |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x8f18...f3d0 | ![]() EDGE | 43,572,517.2 | 72.97% | $3.43M |
| 0x3609...7cee | ![]() EDGE | 2,158,637.76 | 3.61% | $170.21K |
| 0x6f80...4c30 | ![]() EDGE | 739,991 | 1.24% | $58.34K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | EDGE/WETH | $0.1413 | $9,078 | $9,050 | $2,958 | 93.93% |

