E
Efinity
EFIBlockchain thế hệ tiếp theo cho tài sản kỹ thuật số
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2623.81% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3328/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
500.30% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6534/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.17% | 0.00% | 4.24% | 14.72% | 21.89% | 22.02% |
So sánh
Nhà phát triển
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Null: 0x000...dEaD (dead) | ![]() EFI | 1,966,432,326.45 | 5,799.56% | $10.16M |
| CoinList 1 (4f41) | ![]() EFI | 2,448,173.08 | 7.22% | $12.65K |
| 0x342b...f2c4 | ![]() EFI | 2,113,329.19 | 6.23% | $10.92K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | EFI/WETH | $0.03141 | $1,364 | $1,360 | $5 | 244.87% |

