E
Egretia
EGTCông cụ và nền tảng chuỗi khối HTML5
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3042.86% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2640/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
632.18% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6060/15432
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x09fb...0d87 | ![]() EGT | 2,160,000,000 | 27% | -- |
| 0x91d4...debe | ![]() EGT | 1,807,433,611.44 | 22.59% | -- |
| 0x44ea...7dc4 | ![]() EGT | 1,600,000,000 | 20% | -- |

