E
Eigenpie
EGPRestaking SubDAO
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2827.27% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 4165/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1200.13% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4347/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.05% | 2.51% | 11.89% | 18.84% | 7.87% | -- |
So sánh
Nhà phát triển
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa5M EGP(58.88%)
đã khóa4M EGP(41.11%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x9d29...9ef9 | ![]() EGP | 98,148.89 | 0.98% | $2.03K |
| 0x8591...74a5 | ![]() EGP | 21,530.22 | 0.22% | $446.49 |
| 0x3e87...d90c | ![]() EGP | 18,567.01 | 0.19% | $385.04 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHTXCEX | EGP/USDT | $0.1878 | $1,363 | $197 | $1,467,543 | 83731451.21% |

