E
Elastos
ELAMột hệ điều hành phi tập trung cho Internet
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2427.27% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3685/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
2140.07% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 2625/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.22% | 1.86% | 5.16% | 18.61% | 27.06% | 188.18% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Coinbase 10 (3e43) | ![]() ELA | 1,177,715.94 | 4.49% | $386.2K |
| 0xe646...d0e9 | ![]() ELA | 895,182.64 | 3.41% | $293.55K |
| 0x2291...d4ea | ![]() ELA | 692,014.31 | 2.64% | $226.93K |

