E
Emblem Vault
COVALNFT và các công cụ giao dịch tài sản kỹ thuật số
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3140.91% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3512/15395
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1041.46% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4720/15395
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.80% | 2.45% | 12.48% | 13.36% | 6.05% | 15.20% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| Coinbase 10 (3e43) | ![]() COVAL | 430,598,687.56 | 24.13% | $10.07K |
| 0xf216...2945 | ![]() COVAL | 94,842,757.1 | 5.31% | $2.21K |
| 0x71d4...4c24 | ![]() COVAL | 52,030,736.15 | 2.92% | $1.21K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | COVAL/WETH | $0.0001099 | $113 | $112 | $1,871 | 60679.23% | |
| 2 | COVAL/WETH | $0.0002438 | $144 | $144 | $61 | 1984.55% |

