E
Engine
EGCC(ngưng hoạt động)Nền tảng chia sẻ dữ liệu vòng đời xe toàn cầu
Buổi biểu diễn
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| HTX: Recovery (a12e) | ![]() EGCC | 7,648,959,273.89 | 76.49% | -- |
| 0xa939...899f | ![]() EGCC | 442,252,931.28 | 4.42% | -- |
| 0xd86a...f496 | ![]() EGCC | 300,000,000 | 3% | -- |

