E
Engines of Fury
FURYTrò chơi khám phá & chiến đấu 3D
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3656.52% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 1741/15394
Chỉ số Tăng Trưởng RD
--
0100200300400500
Dự án xếp hạng: --/15394
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.00% | 0.12% | 13.79% | 13.87% | 4.89% |
So sánh
Jan 12, 2022
Engines of Fury đã hoàn thành cấp vốn $ 500 K Riêng tư
Dec 1, 2022
Engines of Fury hoàn thành vòng gọi vốn mới
May 15, 2024
Engines of Fury ra mắt token FURY
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa87M FURY(73.3%)
đã khóa32M FURY(26.69%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x9c6b...46d6 | ![]() FURY | 15,300,258.79 | 12.86% | $2.94K |
| 0xa62f...e452 | ![]() FURY | 14,093,654.81 | 11.84% | $2.71K |
| 0x6ea9...896a | ![]() FURY | 11,730,759.43 | 9.86% | $2.25K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHTXCEX | FURY/USDT | $0.006306 | $54 | $159 | $14,805 | 40635.20% |

