E
Equilibria
EQBBộ tăng năng suất trên đỉnh Pendle
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2320.69% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 7849/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
1101.94% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 4543/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.05% | 0.24% | 10.41% | 27.72% | 350.70% | 239.98% |
Thu nhập và đốt token
Thu nhập giao thức
$0Vốn mua lại
--Vốn đốt token
--Tỷ lệ mua lại
--Xu hướng dòng tiền giao thức
Số tiền và tỷ lệ · Hàng tháng
| Kỳ | Thu nhập giao thức | Vốn mua lại | Vốn đốt token | Tỷ lệ mua lại |
|---|---|---|---|---|
| Sep 2026 | $0 | -- | -- | -- |
| Aug 2026 | $0 | -- | -- | -- |
| Jul 2026 | $0 | -- | -- | -- |
| Jun 2026 | $0 | -- | -- | -- |
| May 2026 | $0 | -- | -- | -- |
| Apr 2026 | $0 | -- | -- | -- |
So sánh
Gây quỹ
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa100M EQB(100%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xa461...cb99 | ![]() EQB | 44,662,340.67 | 44.66% | $6.46M |
| Arbitrum One: L1 ERC20 Gateway (0eec) | ![]() EQB | 35,086,901.23 | 35.09% | $5.07M |
| 0xc753...6d7d | ![]() EQB | 16,000,000 | 16% | $2.31M |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PENDLE/EQB | $0.2375 | $248 | $247 | $4,568 | 3086.66% | |
| 2 | PENDLE/EQB | $0.2375 | $248 | $247 | $4,568 | 3086.66% |

