E
Everest
IDHộp công cụ dịch vụ tài chính
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.55% | 0.61% | 10.60% | 42.12% | 54.02% | 6.52% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x5205...0459 | ![]() ID | 161,920,814 | 20.24% | $710.98K |
| 0x4e19...7e26 | ![]() ID | 152,165,660 | 19.02% | $668.14K |
| 0x76d2...0e78 | ![]() ID | 100,000,000 | 12.5% | $439.09K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ID/WETH | $0.005088 | $170 | $169 | $296 | 128.56% |

