F
Ferro Protocol
FERAMM giao dịch Stablecoin
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
2833.33% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 3411/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
200.00% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 7604/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.02% | 1.62% | 1.88% | 52.94% | 37.43% | 0.81% |
Thu nhập và đốt token
Thu nhập giao thức
$84.61Vốn mua lại
$67.69Vốn đốt token
--Tỷ lệ mua lại
80.0%Xu hướng dòng tiền giao thức
Số tiền và tỷ lệ · Hàng tháng
| Kỳ | Thu nhập giao thức | Vốn mua lại | Vốn đốt token | Tỷ lệ mua lại |
|---|---|---|---|---|
| Oct 2026 | $84.61 | $67.69 | -- | 80.0% |
| Sep 2026 | $397.42 | $317.82 | -- | 80.0% |
| Aug 2026 | $936.14 | $748.13 | -- | 79.9% |
| Jul 2026 | $127.88 | $101.95 | -- | 79.7% |
| Jun 2026 | $156.29 | $125.03 | -- | 80.0% |
| May 2026 | $164.02 | $131.19 | -- | 80.0% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x0363...d0c9 | ![]() FER | 115,792,089,237,316,195,423,570,985,008,687,907,853,269,984,665,640,469,032,957.58 | 2,272,658,394,602,669,593,841,240,657,729,869,326,234,429,475,137,688.2% | $5811604958820900000000000000000000000000000T |
| 0xa023...947e | ![]() FER | 70,474,463.96 | 1.38% | $3.53K |
| 0x697d...2426 | ![]() FER | 7,026,450.65 | 0.14% | $352.65 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FER/USD | $0.0004397 | $5,055 | $11,703 | $53,860 | 76445.67% | |
| 2 | FER/USDC | $0.000458 | $33 | $33 | $45 | 64.99% |

