F
FOMO Network
FOMO(ngưng hoạt động)Mạng bằng chứng cổ phần lớp 1
Buổi biểu diễn
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xee67...3a67 | ![]() FOMO | 55,207,139.57 | 11.04% | -- |
| 0xa695...ea06 | ![]() FOMO | 28,256,046.31 | 5.65% | -- |
| 0x0000...8a90 | ![]() FOMO | 27,784,558.4 | 5.56% | -- |

