G
Gaj Finance
GAJ(ngưng hoạt động)Nền tảng đa chuỗi
Buổi biểu diễn
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 0.03% | 2.58% | 2.41% | 12.99% | 11.51% |
So sánh
Gây quỹ
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x5a3e...8fdb | ![]() GAJ | 416,343.38 | 19.8789% | $1.03K |
| 0x99da...ea1d | ![]() GAJ | 411,053.49 | 19.6263% | $1.01K |
| 0xa6ea...0e39 | ![]() GAJ | 239,667.33 | 11.4432% | $594.43 |

