G
GameBuild
GAMECơ sở hạ tầng trò chơi
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
32
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 2093/15432
Chỉ số Tăng Trưởng RD
920.32% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5027/15432
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.71% | 0.74% | 10.34% | 0.32% | 28.62% | 12.95% |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa19B GAME(91.12%)
đã khóa1B GAME(8.87%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0xd874...a4df | ![]() GAME | 9,361,132,466.12 | 43.7% | $8.3M |
| 0x9af4...9f13 | ![]() GAME | 3,652,152,547.13 | 17.05% | $3.24M |
| 0xb1f0...fb30 | ![]() GAME | 2,080,426,071.36 | 9.71% | $1.84M |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BBitgetCEX | GAME2/USDT | $0.00149 | $3,006 | $4,173 | $629,086 | 293.94% |
| 2 | UUpbitCEX | GAME2/KRW | $0.001498 | $7,666 | $4,015 | $327,612 | 153.08% |
| 3 | HHTXCEX | GAME2/USDT | $0.00149 | $875 | $320 | $20,165 | 9.42% |
| 4 | BBithumbCEX | GAME2/KRW | $0.001497 | $1,596 | $323 | $19,722 | 9.22% |
| 5 | KKrakenCEX | GAME2/USD | $0.001481 | $16,051 | $15,891 | $15,851 | 7.41% |
| 6 | KKrakenCEX | GAME2/EUR | $0.001486 | $3,952 | $3,410 | $2,355 | 1.10% |
| 7 | GAME/USDT | $0.001463 | $1,943 | $1,937 | $1,527 | 0.71% | |
| 8 | UUpbitCEX | GAME2/BTC | $0.0008559 | $2,376 | $0 | $19 | 0.01% |

