G
GameSwift
GSWIFTHệ sinh thái chơi game Web3
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
3719.35% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 1391/15433
Chỉ số Tăng Trưởng RD
524.49% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 6468/15433
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.28% | 3.05% | 1.72% | 40.64% | 57.69% | 67.00% |
So sánh
Kinh tế token
Tiến độ mở khóa
Đã mở khóa469M GSWIFT(33.6%)
đã khóa927M GSWIFT(66.39%)
Data source: CoinGecko
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x715a...6d77 | ![]() GSWIFT | 13,592,822.54 | 1.76% | $7.64K |
| 0x5b0e...1417 | ![]() GSWIFT | 4,771,836.63 | 0.62% | $2.68K |
| 0xfc25...3414 | ![]() GSWIFT | 4,031,969.82 | 0.52% | $2.26K |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GSWIFT/WETH | $0.001298 | $1,276 | $1,272 | $1,151 | 384.09% | |
| 2 | GSWIFT/WETH | $0.001307 | $555 | $553 | $356 | 118.95% |

