G
GoChain
GOChuỗi khối nhanh, chi phí thấp và xanh
Buổi biểu diễn
Chỉ số Phổ Biến RD
224.76% (24h)
0100200300400500
Dự án xếp hạng: 9419/15442
Chỉ số Tăng Trưởng RD
610.24% (24h)
0400800120016002000
Dự án xếp hạng: 5927/15442
So sánh:
| 1h | 24h | 7d | 30d | 60d | 90d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.00% | 3.09% | 3.17% | 3.31% | 10.75% | 19.37% |
So sánh
Top người nắm giữ
| Địa chỉ nắm giữ (holdings address). | Token | Quantity | Percentage | Value |
|---|---|---|---|---|
| 0x07db...100e | ![]() GO | 23,358,818.11 | 1.71% | $20.74K |
| 0x4985...2b2b | ![]() GO | 13,518,772.88 | 0.99% | $12K |
| 0x65d9...52a2 | ![]() GO | 490,070.64 | 0.04% | $435.26 |
Thị trường mở
| # | Sàn giao dịch | cặp giao dịch | giá cả | +2% Sâu | -2% độ sâu | Khối lượng giao dịch (24 giờ) | Tỉ lệ giao dịch % |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GO/USDC | $0.001033 | $184 | $184 | $200 | 423.69% | |
| 2 | UUpbitCEX | GO/USDT | $0.0007174 | $0 | $0 | $93 | 197.11% |
| 3 | UUpbitCEX | GO/BTC | $0.0008819 | $186,119 | $0 | $4 | 9.33% |
| 4 | UUpbit Indonesia CEX | GO/BTC | $0.0008815 | $0 | $0 | $4 | 9.33% |

